công nghiệp /kɔŋ ɲiəp/ Adjective
- English
- industrial
- Tiếng Việt
- công nghiệp
Example
- Thị trấn này có một khu **công nghiệp** (mang tính công nghiệp / kỹ nghệ / sản xuất) lớn.
- The town has a large industrial zone.
- Nhấn mạnh quy mô và chức năng sản xuất.