công trình kỷ niệm /ˈmɒnjəmənt/ Noun

English
monument
Tiếng Việt
công trình kỷ niệm

Example

  • Một **Công trình kỷ niệm** (**Đài tưởng niệm** / **Tác phẩm vĩ đại** / **Cột mốc lịch sử**) dành cho ông ấy đã được dựng lên tại Nhà thờ St Paul.
  • A monument to him was erected in St Paul's Cathedral.
  • Dùng 'dành cho' (for) hoặc 'tưởng nhớ' (to commemorate) là tự nhiên.