cú bắn / lần thử Cú bắn NounEnglishshotTiếng Việtcú bắn / lần thửExampleChúng tôi nghe thấy vài **cú bắn** (phát súng / lần thử) từ xa.We heard several shots in the distance.Dùng 'cú bắn' cho âm thanh, 'lần thử' cho hành động.