cướp giật /kɨəp zət/ Noun
- English
- robbery
- Tiếng Việt
- cướp giật
Example
- Cảnh sát đang điều tra một loạt **vụ cướp giật** có vũ trang ở khu trung tâm. (Cướp giật / Ăn cướp / Cướp đoạt)
- The police are investigating a series of armed robberies in the downtown area.
- Nhấn mạnh tính chất có tổ chức và vũ khí.