cúi đầu / cái cung /kúi zàw/ Danh từEnglishbowTiếng Việtcúi đầu / cái cungExampleCô ấy giương [Cái cung] để bắn trúng mục tiêu.She gave a slight bow of her head in greeting.Đây là nghĩa vật lý, dùng số từ 'cái'.