đa dạng / nhiều loại Đa dạng Adjective
- English
- various
- Tiếng Việt
- đa dạng / nhiều loại
Example
- Cửa hàng bán **Đa dạng** (Nhiều loại / Đủ kiểu) các loại nông sản hữu cơ.
- The store sells various types of organic produce.
- Nhấn mạnh sự phong phú về chủng loại.