đá Đá Noun

English
ice
Tiếng Việt
đá

Example

  • Sáng nay, trên cửa sổ có [Đá / Băng / Nước đá] bám đầy.
  • There was ice on the windows this morning.
  • Dùng 'Băng' hoặc 'Đá' đều được, nhưng 'Băng' gợi hình ảnh mỏng hơn.