đa số /ɗa˧˥ sɔw˧˥/ NounEnglishmajorityTiếng Việtđa sốExampleĐa số [Đa số / Phần lớn / Hầu hết] nhân viên làm việc tại nhà.The majority of the staff works from home.Dùng 'Đa số' là chuẩn mực, trang trọng.