đại chúng / phổ thông Đại chúng Adjective
- English
- mainstream
- Tiếng Việt
- đại chúng / phổ thông
Example
- Các nhà đầu tư đang tìm kiếm các dự án **phổ thông** (mainstream) hơn là các startup quá ngách.
- Mainstream culture often ignores niche hobbies.
- Nhấn mạnh tính an toàn, dễ bán.