đám Đám Noun

English
bunch
Tiếng Việt
đám

Example

  • Cô ấy cầm **một bó** [Đám / Đống / Lô] nho trên tay.
  • She held a bunch of grapes in her hand.
  • 'Bó' là lựa chọn tốt nhất cho trái cây có cuống chung.