danh sách Danh sách Noun
- English
- listing
- Tiếng Việt
- danh sách
Example
- Thư mục cung cấp **Danh sách** (Bản kê / Mục lục) toàn diện về các doanh nghiệp địa phương.
- The directory provides a comprehensive listing of all local businesses.
- Sử dụng 'Danh sách' vì nó bao hàm cả sự liệt kê và tính toàn diện.