dấu / đánh dấu Dấu Noun

English
mark
Tiếng Việt
dấu / đánh dấu

Example

  • Có một **vết tích** (**dấu** / **vết**) đen trên tấm thảm trắng.
  • There was a dark mark on the white carpet.
  • Dùng 'vết tích' hoặc 'dấu' đều hợp lý, 'vết' thiên về vật lý hơn.