đào Đào Động từ

English
dig
Tiếng Việt
đào

Example

  • Tôi nghĩ tôi sẽ **đào** (Đào / Xới / Khai quật) một chút trong vườn.
  • I think I'll do some digging in the garden.
  • Sử dụng 'đào' là tự nhiên nhất cho hành động làm vườn.