dấu hiệu / ký Dấu hiệu Noun
- English
- sign
- Tiếng Việt
- dấu hiệu / ký
Example
- Nhìn lại, tôi đáng lẽ phải thấy những [Dấu hiệu / điềm báo / tín hiệu] đó.
- Looking back, I should have seen the signs.
- Dấu hiệu ở đây mang tính nhận thức, không phải truyền thông.