đầy đặn / dày Đầy đặn Tính từ

English
thick
Tiếng Việt
đầy đặn / dày

Example

  • Cô ấy cắt một lát bánh mì sourdough **dày** (dày / to bản / lớn) để ăn sáng.
  • She cut a thick slice of sourdough bread.
  • Trong ngữ cảnh này, 'dày' là mô tả kích thước vật lý trung tính.