dịch vụ Dịch vụ Noun

English
service
Tiếng Việt
dịch vụ

Example

  • Xe cứu thương [Dịch vụ] đã đến trong vài phút.
  • The ambulance service arrived within minutes.
  • Dùng 'Dịch vụ' để chỉ đơn vị cung cấp.