dệt Dệt Động từ

English
weave
Tiếng Việt
dệt

Example

  • Những chiếc giỏ được **Dệt** (Đan/Đan lát) từ những sợi mây mỏng.
  • The baskets are woven from strips of willow.
  • Dệt ở đây nhấn mạnh sự khéo léo của người thợ.