diễn giải /ziən˧˧ zaɪ˧˩˧/ Verb
- English
- interpret
- Tiếng Việt
- diễn giải
Example
- Các sinh viên được yêu cầu **diễn giải** (soi tỏ / đọc vị / giải mã) bài thơ.
- The students were asked to interpret the poem.
- Nhấn mạnh việc tìm ra ý nghĩa nghệ thuật sâu sắc.