diễn ngôn Diễn ngôn Noun
- English
- discourse
- Tiếng Việt
- diễn ngôn
Example
- Diễn ngôn [Diễn ngôn / Luận đàm / Bàn luận] về vai trò giới tính đã thay đổi đáng kể.
- The discourse on gender roles has evolved significantly.
- Nhấn mạnh tính hệ thống, không phải cuộc nói chuyện ngẫu nhiên.