được định hình /ʃeɪpt/ Adjective

English
shaped
Tiếng Việt
được định hình

Example

  • Bánh pasta [có hình dáng] như vỏ sò nhỏ.
  • The pasta is shaped like little shells.
  • Dùng 'có hình dáng' để mô tả hình thức vật lý.