đính hôn (đính ước) Đính Hôn AdjectiveEnglishengagedTiếng Việtđính hôn (đính ước)ExampleHai người họ [Đính Hôn] rồi à?When did you get engaged?Đây là cách hỏi phổ biến nhất, dùng trạng thái hoàn thành.