độc hại Độc hại Danh từ

English
poison
Tiếng Việt
độc hại

Example

  • Nhãn chai rõ ràng cảnh báo về [Thuốc độc] (Chất độc / Độc tố).
  • The label on the bottle clearly warned of poison.
  • Nhấn mạnh tính chất nguy hiểm trên bao bì.