đơn giản Đơn giản Tính từ

English
simple
Tiếng Việt
đơn giản

Example

  • Giao diện ứng dụng này **đơn giản** mà ai cũng dùng được.
  • The app has a simple interface that anyone can use.
  • Nhấn mạnh vào thiết kế UX/UI.