đồng cảm /rɪˈleɪt/ Động từ

English
relate
Tiếng Việt
đồng cảm

Example

  • Tôi thấy khó **Đồng cảm** (Thấu hiểu / Liên hệ / Tương quan) hai ý tưởng này trong đầu mình.
  • I found it difficult to relate the two ideas in my mind.
  • Nhấn mạnh sự khó khăn trong việc tìm ra điểm chung cảm xúc/logic.