động cơ / mô-tơ /ɗəwŋ˧˩˧ kəː˧˩˧/ Adjective

English
motor
Tiếng Việt
động cơ / mô-tơ

Example

  • Trẻ em cần rèn luyện [kỹ năng vận động] (motor skills) sớm.
  • The street is closed to motor vehicles.
  • Trong ngữ cảnh này, 'vận động' là chuẩn xác nhất.