động lực /ɪnˈsɛntɪv/ Noun

English
incentive
Tiếng Việt
động lực

Example

  • Tiền thưởng nóng chính là **động lực** (sự khích lệ / mồi nhử / phần thưởng) để nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.
  • The bonus acts as an incentive for staff to work harder.
  • Nhấn mạnh tính vật chất và tức thời của phần thưởng.