dự báo /zʊ˧˩˧ baːw˧˩˧/ NounEnglishforecastTiếng Việtdự báoExampleINLINE SYNONYMY: Dự báo (Triển vọng / Đánh giá / Nhận định) — của: **Dự báo** doanh số đang rất khả quan.The sales forecasts are encouraging.Nhấn mạnh tính tích cực của con số.