đúng / phải Đúng AdjectiveEnglishrightTiếng Việtđúng / phảiExampleBạn đã trả lời *đúng* (Đúng / Chính xác / Hợp lý) câu hỏi đó.Did you get the answer right?Đúng ở đây nhấn mạnh tính chính xác của thông tin.