dừng /zʊŋ˧˨ʔ/ Noun

English
stop
Tiếng Việt
dừng

Example

  • Tôi xuống ở [Điểm dừng] tiếp theo.
  • I get off at the next stop.
  • Dùng 'điểm dừng' cho xe buýt là phổ biến nhất.