được cho là Được cho là Adverb
- English
- supposedly
- Tiếng Việt
- được cho là
Example
- Cuốn tiểu thuyết **Được cho là** [Tương truyền rằng / Nghe nói là / Dường như] dựa trên một câu chuyện có thật.
- The novel is supposedly based on a true story.
- Nhấn mạnh rằng đây là thông tin lan truyền, không phải sự thật đã được chứng minh.