đường hầm /ˈdʊŋ hʌm/ Noun

English
tunnel
Tiếng Việt
đường hầm

Example

  • Tàu điện biến mất vào [Đường hầm] tối tăm.
  • The train disappeared into the dark tunnel.
  • Sử dụng 'Đường hầm' vì nó là danh từ chỉ công trình.