đường/vạch/ranh giới Đường/Vạch/Ranh giới Noun
- English
- line
- Tiếng Việt
- đường/vạch/ranh giới
Example
- Hãy kẻ một **đường nét** (đường / vạch / giới tuyến) thẳng trên giấy.
- Draw a straight line across the page.
- Dùng 'kẻ' (draw) với 'đường nét' là tự nhiên nhất.