giải pháp Giải pháp NounEnglishsolutionTiếng Việtgiải phápExampleKhông có **giải pháp** (phương án / cách giải quyết / lối thoát) dễ dàng cho cuộc khủng hoảng này.There is no easy solution to this crisis.Nhấn mạnh tính phức tạp của vấn đề.