giải thích giải thích Verb

English
explain
Tiếng Việt
giải thích

Example

  • Bạn có thể **giải thích** (làm rõ / trình bày / diễn giải) cách cỗ máy này hoạt động không?
  • Could you explain how this machine works?
  • Yêu cầu lịch sự, không mang tính buộc tội.