giàn xếp /zian˧˧ zɛp˧˥/ Noun
- English
- settlement
- Tiếng Việt
- giàn xếp
Example
- Hai công ty đã đạt được **giàn xếp** (hòa giải / thỏa thuận cuối cùng / giải quyết dứt điểm) trong vụ kiện bản quyền.
- The two companies reached a settlement.
- Nhấn mạnh sự kết thúc tranh chấp.