giấy phép /ˈlaɪsəns/ Noun
- English
- licence
- Tiếng Việt
- giấy phép
Example
- Người nộp đơn phải có **Giấy phép** (Giấy phép / Sự cho phép / Quyền hạn) lái xe hợp lệ.
- Applicants must hold a valid driving licence.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất, mang tính hành chính.