giờ /zɪə˧˩˧/ Noun

English
hour
Tiếng Việt
giờ

Example

  • Tôi đã dành **giờ** (tiếng/từng khắc) để đọc sách hôm nay.
  • I spent an hour reading today.
  • Dùng 'tiếng' sẽ tự nhiên hơn trong văn nói.