gớm / gộp /ɡroʊs/ AdjectiveEnglishgrossTiếng Việtgớm / gộpExampleTrọng lượng **gộp** của lô hàng bao gồm cả bao bì.The gross weight of the shipment includes the packaging.Sử dụng 'Gộp' để chỉ tổng thể chưa trừ chi phí.