gấp /ɣap˧˥/ AdjectiveEnglishfoldingTiếng ViệtgấpExampleChúng tôi mang theo [Gấp] (Gấp / Gấp lại / Có thể gập) ghế ra bãi biển.We brought folding chairs to the beach.Dùng 'ghế gấp' là cụm danh từ cố định.