hàng hóa Hàng hóa Noun
- English
- cargo
- Tiếng Việt
- hàng hóa
Example
- Tàu chở dầu bắt đầu làm rò rỉ **hàng hóa** (lô hàng / chuyến hàng / tải trọng) dầu của nó.
- The tanker began to spill its cargo of oil.
- Dùng 'hàng hóa' vì nó là vật chất cụ thể bị rò rỉ.