hàng năm / thường niên /ˈænjuəl/ Adjective
- English
- annual
- Tiếng Việt
- hàng năm / thường niên
Example
- Lễ hội [Hàng năm] thu hút hàng ngàn du khách.
- The annual festival attracts thousands of visitors.
- Sử dụng 'Hàng năm' vì đây là sự kiện văn hóa phổ thông.