hạt nhân / cốt lõi Hạt nhân Adjective

English
nuclear
Tiếng Việt
hạt nhân / cốt lõi

Example

  • Đất nước này phụ thuộc nặng nề vào năng lượng [Hạt nhân] (Hạt nhân / Nguyên tử / Cốt lõi).
  • The country relies heavily on nuclear power.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, mang tính kỹ thuật.