chính cô ấy / bản thân cô ấy chính cô ấy PronounEnglishherselfTiếng Việtchính cô ấy / bản thân cô ấyExampleCô ấy tự chuẩn bị **chính cô ấy** cho buổi phỏng vấn.She prepared herself for the interview.Nhấn mạnh sự chuẩn bị chủ động.