hiếm có Hiếm có Adjective
- English
- rare
- Tiếng Việt
- hiếm có
Example
- Bệnh này là **Hiếm có** (Cực phẩm / Độc nhất vô nhị / Khan hiếm) vì nó chỉ ảnh hưởng đến một tỷ lệ nhỏ dân số.
- A rare disease affects only a small percentage of the population.
- Dùng 'Hiếm có' để nhấn mạnh tính y học và sự nghiêm trọng.