có mặt /prɛzənt/ Adjective
- English
- present
- Tiếng Việt
- có mặt
Example
- Tôi không hài lòng với *thời điểm hiện tại* (hiện tại / quà tặng / có mặt) này.
- I am not satisfied with the present situation.
- Nhấn mạnh sự không hài lòng với tình hình đang diễn ra.