hoài nghi /hoài ɲiː/ Adjective
- English
- sceptical
- Tiếng Việt
- hoài nghi
Example
- Cô ấy trông **hoài nghi** (thận trọng / ngờ vực / còn phải xem) khi tôi kể cho cô ấy nghe tin đó.
- She looked highly sceptical when I told her the news.
- Nhấn mạnh sự không tin tưởng ngay lập tức, cần thêm thông tin.