hoàng gia Hoàng gia Adjective

English
royal
Tiếng Việt
hoàng gia

Example

  • Bộ **Hoàng gia** (Vương giả / Thuộc về Vua) đã tham dự buổi dạ tiệc.
  • The royal family attended the gala.
  • Dùng 'Bộ' để chỉ toàn bộ gia đình.