hội nghị /həw˧˩˧ ɲi˧˩˧/ Noun
- English
- conference
- Tiếng Việt
- hội nghị
Example
- Khách sạn này được dùng để tổ chức triển lãm, **hội nghị** và sự kiện xã hội.
- The hotel is used for exhibitions, conferences and social events.
- Dùng 'hội nghị' vì nó là sự kiện có chương trình rõ ràng.