hợp lý /həp˧˩ li˧/ Adjective

English
reasonable
Tiếng Việt
hợp lý

Example

  • Có thể *hợp lý* để giả định rằng anh ta đã biết trước.
  • It is reasonable to assume that he knew beforehand.
  • Dùng 'hợp lý' để chỉ sự suy luận logic.