hợp pháp Hợp pháp Adjective

English
legal
Tiếng Việt
hợp pháp

Example

  • Ngành [hợp pháp] (chính danh / đúng luật / trong khuôn khổ) đang phát triển rất cạnh tranh.
  • The legal profession is highly competitive.
  • Chỉ lĩnh vực luật pháp nói chung.